黄肠题凑 hoàng tràng đề thấu Hán Việt: hoàng tràng đề thấu Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 肠 (tràng) + 题 (đề) + 凑 (thấu)Hán Việthoàng tràng đề thấuCấu tạo黄 + 肠 + 题 + 凑 · hoàng + tràng + đề + thấu nghĩa thành phần: hoàng + tràng + đề + thấu