黃色藻細胞 hoàng sắc tảo tế bào Hán Việt: hoàng sắc tảo tế bào Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 色 (sắc) + 藻 (tảo) + 細 (tế) + 胞 (bào)Hán Việthoàng sắc tảo tế bàoCấu tạo黃 + 色 + 藻 + 細 + 胞 · hoàng + sắc + tảo + tế + bào nghĩa thành phần: hoàng + sắc + tảo + tế + bào