黄花明日 huáng huā míng rì · hoàng hoa minh nhật Hán Việt: hoàng hoa minh nhật · Pinyin: huáng huā míng rì Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 花 (hoa) + 明 (minh) + 日 (nhật)Pinyinhuáng huā míng rìHán Việthoàng hoa minh nhậtCấu tạo黄 + 花 + 明 + 日 · hoàng + hoa + minh + nhật nghĩa thành phần: hoàng + hoa + minh + nhật