黄衫义士 hoàng sam nghĩa sĩ Hán Việt: hoàng sam nghĩa sĩ Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 衫 (sam) + 义 (nghĩa) + 士 (sĩ)Hán Việthoàng sam nghĩa sĩCấu tạo黄 + 衫 + 义 + 士 · hoàng + sam + nghĩa + sĩ nghĩa thành phần: hoàng + sam + nghĩa + sĩ