黄铜制品

hoàng đồng chế phẩm

Hán Việt: hoàng đồng chế phẩm

Tổng quan

đồng thau, đồ vật làm bằng đồng thau; bia đồng khắc ở mộ, (the brass) (âm nhạc) kèn đồng, (từ lóng) sự vô liêm sỉ, sự trơ tráo; sự hỗn xược, (từ lóng) tiền bạc, (kỹ thuật) cái lót trục, ống lót, bằng đồng thau, (xem) care, (từ lóng) đi sâu vào bản chất của vấn đề, đi vào vấn đề cụ thể, (từ lóng) thanh toán, trả hết

Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 銅 (đồng) + 製 (chế) + 品 (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồ đồng thau

Từ liên quan

Gần nghĩa

黄铜制的 · 黄铜名牌 · 黄铜匠 · 黄铜地 · 黄铜的 · 黄铜矿 · 黄铜薄片 · 黄铜铸工