黄铜名牌 hoàng đồng danh bài Hán Việt: hoàng đồng danh bài Tổng quan biển đồng (ở cửa cơ quan, hãng buôn...) Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 銅 (đồng) + 名 (danh) + 牌 (bài)Hán Việthoàng đồng danh bàiTừ loạidanhCấu tạo黃 + 銅 + 名 + 牌 · hoàng + đồng + danh + bài nghĩa thành phần: hoàng + đồng + danh + bài Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 biển đồng Từ liên quan Gần nghĩa黄铜制品 · 黄铜制的 · 名牌儿 · 黄铜匠 · 黄铜地 · 黄铜的 · 黄铜矿 · 名牌产品