黄陂

huáng píhoàng pha

Hán Việt: hoàng pha · Pinyin: huáng pí

Tổng quan

quận Huangpi của thành phố Vũ Hán 武漢市

Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 陂 (pha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 武汉市, tỉnh Hồ Bắc
  • Biên soạn 黃陂 uángpí n. county in Húběi prov

Eng

  • Cihui see 黃陂區; 黄陂区

Từ liên quan

Gần nghĩa

黄陂区 · 陂塘 · 陂池 · 陂陀 · 黃了 · 黃冠 · 黃化 · 黃卷