黍离之悲

shǔ lí zhī bēithử li chi bi

Hán Việt: thử li chi bi · Pinyin: shǔ lí zhī bēi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

黍离:《诗经》篇名; 悲:怜悯。指对国家残破,今非昔比的哀叹。

Cấu tạo: 黍 (thử) + 離 (li) + 之 (chi) + 悲 (bi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黍离:《诗经》篇名; 悲:怜悯。指对国家残破,今非昔比的哀叹。

Từ liên quan

Gần nghĩa

黍离麦秀 · 黍離麥秀