黍秀宮庭 shǔ xiù gōng tíng · thử tú cung đình Hán Việt: thử tú cung đình · Pinyin: shǔ xiù gōng tíng Tổng quan Cấu tạo: 黍 (thử) + 秀 (tú) + 宮 (cung) + 庭 (đình)Pinyinshǔ xiù gōng tíngHán Việtthử tú cung đìnhCấu tạo黍 + 秀 + 宮 + 庭 · thử + tú + cung + đình nghĩa thành phần: thử + tú + cung + đình