黍鹀

shǔ wú

Pinyin: shǔ wú

Tổng quan

(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ ngô (Emberiza calandra)

Cấu tạo: 黍 (thử) + 鵐

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Chim sẻ ngô
  • Tần suất từ (loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ ngô (Emberiza calandra)

Eng

  • Cihui (bird species of China) corn bunting (Emberiza calandra)
  • Tần suất từ (bird species of China) corn bunting (Emberiza calandra)

Từ liên quan

Gần nghĩa

黍子 · 黍禾 · 黍离麦秀 · 黍油麦秀 · 黍丝 · 黍尺 · 黍民 · 黍炊