黎元富裕 lê nguyên phú dụ Hán Việt: lê nguyên phú dụ Tổng quan Cấu tạo: 黎 (lê) + 元 (nguyên) + 富 (phú) + 裕 (dụ)Hán Việtlê nguyên phú dụCấu tạo黎 + 元 + 富 + 裕 · lê + nguyên + phú + dụ nghĩa thành phần: lê + nguyên + phú + dụ Nghĩa EngCihui 黎元富裕 íyuánfùyù f.e. The masses are prosperous