黎克特製 lí kè tè zhì · lê khắc đặc chế Hán Việt: lê khắc đặc chế · Pinyin: lí kè tè zhì Tổng quan Cấu tạo: 黎 (lê) + 克 (khắc) + 特 (đặc) + 製 (chế)Pinyinlí kè tè zhìHán Việtlê khắc đặc chếCấu tạo黎 + 克 + 特 + 製 · lê + khắc + đặc + chế nghĩa thành phần: lê + khắc + đặc + chế