黎園子弟

lí yuán zǐ dì lê viên tử đệ

Hán Việt: lê viên tử đệ · Pinyin: lí yuán zǐ dì

Tổng quan

Cấu tạo: (lê) + (viên) + (tử) + (đệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指戏曲演员。黎,通"梨"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指戏曲演员。黎,通"梨"。