黎巴嫩人 lí bā nèn rén · lê ba nộn nhân Hán Việt: lê ba nộn nhân · Pinyin: lí bā nèn rén Tổng quan Cấu tạo: 黎 (lê) + 巴 (ba) + 嫩 (nộn) + 人 (nhân)Pinyinlí bā nèn rénHán Việtlê ba nộn nhânCấu tạo黎 + 巴 + 嫩 + 人 · lê + ba + nộn + nhân nghĩa thành phần: lê + ba + nộn + nhân