黎巴嫩櫟 lí bā nèn lì · lê ba nộn lịch Hán Việt: lê ba nộn lịch · Pinyin: lí bā nèn lì Tổng quan Cấu tạo: 黎 (lê) + 巴 (ba) + 嫩 (nộn) + 櫟 (lịch)Pinyinlí bā nèn lìHán Việtlê ba nộn lịchCấu tạo黎 + 巴 + 嫩 + 櫟 · lê + ba + nộn + lịch nghĩa thành phần: lê + ba + nộn + lịch