黎巴嫩的 lê ba nộn đích Hán Việt: lê ba nộn đích Tổng quan Cấu tạo: 黎 (lê) + 巴 (ba) + 嫩 (nộn) + 的 (đích)Hán Việtlê ba nộn đíchCấu tạo黎 + 巴 + 嫩 + 的 · lê + ba + nộn + đích nghĩa thành phần: lê + ba + nộn + đích