黎庶塗炭 lí shù tú tàn · lê thứ đồ thán Hán Việt: lê thứ đồ thán · Pinyin: lí shù tú tàn Tổng quan Cấu tạo: 黎 (lê) + 庶 (thứ) + 塗 (đồ) + 炭 (thán)Pinyinlí shù tú tànHán Việtlê thứ đồ thánCấu tạo黎 + 庶 + 塗 + 炭 · lê + thứ + đồ + thán nghĩa thành phần: lê + thứ + đồ + thán