黎庶歡樂

lê thứ hoan nhạc

Hán Việt: lê thứ hoan nhạc

Tổng quan

Cấu tạo: (lê) + (thứ) + (hoan) + (nhạc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 黎庶歡樂 íshùhuānlè f.e. The people are happy.