黎庶塗炭

lí shù tú tàn lê thứ đồ thán

Hán Việt: lê thứ đồ thán · Pinyin: lí shù tú tàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lê) + (thứ) + (đồ) + (thán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容人们处于水深火热的境地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容人民处于水深火热的痛苦境地。