黎曼曲面

lí màn qū miàn lê mạn khúc diện

Hán Việt: lê mạn khúc diện · Pinyin: lí màn qū miàn

Tổng quan

mặt Riemann (toán học)

Cấu tạo: (lê) + (mạn) + (khúc) + (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặt Riemann (toán học)

Eng

  • CC-CEDICT Riemann surface (math.)
  • Cihui Riemann surface (math.)