黎曼流形 lí màn liú xíng · lê mạn lưu hình Hán Việt: lê mạn lưu hình · Pinyin: lí màn liú xíng Tổng quan Cấu tạo: 黎 (lê) + 曼 (mạn) + 流 (lưu) + 形 (hình)Pinyinlí màn liú xíngHán Việtlê mạn lưu hìnhCấu tạo黎 + 曼 + 流 + 形 · lê + mạn + lưu + hình nghĩa thành phần: lê + mạn + lưu + hình