黎曼猜想 lí màn cāi xiǎng · lê mạn sai tưởng Hán Việt: lê mạn sai tưởng · Pinyin: lí màn cāi xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 黎 (lê) + 曼 (mạn) + 猜 (sai) + 想 (tưởng)Pinyinlí màn cāi xiǎngHán Việtlê mạn sai tưởngCấu tạo黎 + 曼 + 猜 + 想 · lê + mạn + sai + tưởng nghĩa thành phần: lê + mạn + sai + tưởng