黎湛鐵路 lí zhàn tiě lù · lê trạm thiết lộ Hán Việt: lê trạm thiết lộ · Pinyin: lí zhàn tiě lù Tổng quan Cấu tạo: 黎 (lê) + 湛 (trạm) + 鐵 (thiết) + 路 (lộ)Pinyinlí zhàn tiě lùHán Việtlê trạm thiết lộCấu tạo黎 + 湛 + 鐵 + 路 · lê + trạm + thiết + lộ nghĩa thành phần: lê + trạm + thiết + lộ