黏吝繳繞 nián lìn jiǎo rào · niêm lận chước nhiễu Hán Việt: niêm lận chước nhiễu · Pinyin: nián lìn jiǎo rào Tổng quan Cấu tạo: 黏 (niêm) + 吝 (lận) + 繳 (chước) + 繞 (nhiễu)Pinyinnián lìn jiǎo ràoHán Việtniêm lận chước nhiễuCấu tạo黏 + 吝 + 繳 + 繞 · niêm + lận + chước + nhiễu nghĩa thành phần: niêm + lận + chước + nhiễu