黏土動畫

nián tǔ dòng huà niêm thổ động họa

Hán Việt: niêm thổ động họa · Pinyin: nián tǔ dòng huà

Tổng quan

hoạt hình đất sét | Claymation

Cấu tạo: (niêm) + (thổ) + (động) + (họa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoạt hình đất sét | Claymation

Eng

  • CC-CEDICT clay animation|Claymation
  • Cihui clay animation; Claymation