黏土工人 niêm thổ công nhân Hán Việt: niêm thổ công nhân Tổng quan xem cement Cấu tạo: 黏 (niêm) + 土 (thổ) + 工 (công) + 人 (nhân)Hán Việtniêm thổ công nhânCấu tạo黏 + 土 + 工 + 人 · niêm + thổ + công + nhân nghĩa thành phần: niêm + thổ + công + nhân Nghĩa ViệtCihui xem cement