黏土細工 niêm thổ tế công Hán Việt: niêm thổ tế công Tổng quan Cấu tạo: 黏 (niêm) + 土 (thổ) + 細 (tế) + 工 (công)Hán Việtniêm thổ tế côngCấu tạo黏 + 土 + 細 + 工 · niêm + thổ + tế + công nghĩa thành phần: niêm + thổ + tế + công Nghĩa EngCihui 黏土細工 iántǔ xìgōng n. clay work