黏土细工

niêm thổ tế công

Hán Việt: niêm thổ tế công

Tổng quan

Cấu tạo: 黏 (niêm) + 土 (thổ) + 細 (tế) + 工 (công)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghệ thuật đất sét
  • Biên soạn 黏土細工 iántǔ xìgōng n. clay work

Eng

  • Cihui 黏土細工 iántǔ xìgōng n. clay work

Từ liên quan

Gần nghĩa

黏土动画 · 黏土工人 · 细工品 · 细工木匠