黏果酸漿

nián guǒ suān jiāng niêm quả toan tương

Hán Việt: niêm quả toan tương · Pinyin: nián guǒ suān jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (niêm) + (quả) + (toan) + 漿 (tương)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT tomatillo (Physalis philadelphica)
  • Cihui tomatillo (Physalis philadelphica)