黏皮着骨

nián pí zhe gǔ niêm bì trứ cốt

Hán Việt: niêm bì trứ cốt · Pinyin: nián pí zhe gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (niêm) + (bì) + (trứ) + (cốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻拖沓,不洒脱。同“黏皮带骨”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"粘皮带骨"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻拖沓,不洒脱。同黏皮带骨”。