黏着詞素 niêm trứ từ tố Hán Việt: niêm trứ từ tố Tổng quan Cấu tạo: 黏 (niêm) + 着 (trứ) + 詞 (từ) + 素 (tố)Hán Việtniêm trứ từ tốCấu tạo黏 + 着 + 詞 + 素 · niêm + trứ + từ + tố nghĩa thành phần: niêm + trứ + từ + tố Nghĩa EngCihui 黏著詞素 iánzhuó císù n. <lg.> bound form