黏附形式 niêm phụ hình thức Hán Việt: niêm phụ hình thức Tổng quan Cấu tạo: 黏 (niêm) + 附 (phụ) + 形 (hình) + 式 (thức)Hán Việtniêm phụ hình thứcCấu tạo黏 + 附 + 形 + 式 · niêm + phụ + hình + thức nghĩa thành phần: niêm + phụ + hình + thức Nghĩa EngCihui 黏附形式 iánfù xíngshì n. <lg.> bound form