黑三棱科 hắc tam lăng khoa Hán Việt: hắc tam lăng khoa Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 三 (tam) + 棱 (lăng) + 科 (khoa)Hán Việthắc tam lăng khoaCấu tạo黑 + 三 + 棱 + 科 · hắc + tam + lăng + khoa nghĩa thành phần: hắc + tam + lăng + khoa