黑喪着臉
hắc tang trứ kiểm
Hán Việt: hắc tang trứ kiểm · Pinyin: hēi sàng zhe liǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 脸色阴沉;不痛快。
- Tân Hoa Tự Điển 1.脸色阴沉;不痛快。
Hán Việt: hắc tang trứ kiểm · Pinyin: hēi sàng zhe liǎn