黑中有白

hắc trung hữu bạch

Hán Việt: hắc trung hữu bạch

Tổng quan

Cấu tạo: (hắc) + (trung) + (hữu) + (bạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 黑中有白 ēizhōngyǒubái f.e. The devil is not so black as he is painted.