黑人法令

hēi rén fǎ lìnghắc nhân pháp lệnh

Hán Việt: hắc nhân pháp lệnh · Pinyin: hēi rén fǎ lìng

Tổng quan

Cấu tạo: 黑 (hắc) + 人 (nhân) + 法 (pháp) + 令 (lệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 luật da đen

Đức

  • Handedict Black codes

Từ liên quan

Gần nghĩa

法令全书 · 法令別行 · 法令性的 · 黑人似的 · 黑人妇女 · 法令的 · 法令纹 · 法令解释者