黑人男子 hēi rén nán zǐ·hắc nhân nam tử Hán Việt: hắc nhân nam tử · Pinyin: hēi rén nán zǐ Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 人 (nhân) + 男 (nam) + 子 (tử)Pinyinhēi rén nán zǐHán Việthắc nhân nam tửTừ loạidanhCấu tạo黑 + 人 + 男 + 子 · hắc + nhân + nam + tử nghĩa thành phần: hắc + nhân + nam + tử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đàn ông da đenĐứcHandedict afro-amerikanischer Mann (S, Ethn) Từ liên quan Gần nghĩa男子似的 · 男子假发 · 男子单打 · 男子气概 · 男子篮球 · 黑人似的 · 黑人妇女 · 男子单