黑人英語

hắc nhân anh ngữ

Hán Việt: hắc nhân anh ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (hắc) + (nhân) + (anh) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 黑人英語 ēirén Yīngyǔ n. <lg.> Black English Vernacular