黑人英语

hắc nhân anh ngữ

Hán Việt: hắc nhân anh ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: 黑 (hắc) + 人 (nhân) + 英 (anh) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tiếng Anh người da đen
  • Biên soạn Black English Vernacular

Eng

  • Cihui 黑人英語 ēirén Yīngyǔ n. <lg.> Black English Vernacular

Từ liên quan

Gần nghĩa

英语教学 · 黑人似的 · 黑人妇女 · 英语字母表 · 英语法 · 英语热 · 英语的 · 英语系