黑體字母 hēi tǐ zì mǔ · hắc thể tự mẫu Hán Việt: hắc thể tự mẫu · Pinyin: hēi tǐ zì mǔ Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 體 (thể) + 字 (tự) + 母 (mẫu)Pinyinhēi tǐ zì mǔHán Việthắc thể tự mẫuCấu tạo黑 + 體 + 字 + 母 · hắc + thể + tự + mẫu nghĩa thành phần: hắc + thể + tự + mẫu