黑價白日 hēi jià bái rì · hắc giá bạch nhật Hán Việt: hắc giá bạch nhật · Pinyin: hēi jià bái rì Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 價 (giá) + 白 (bạch) + 日 (nhật)Pinyinhēi jià bái rìHán Việthắc giá bạch nhậtCấu tạo黑 + 價 + 白 + 日 · hắc + giá + bạch + nhật nghĩa thành phần: hắc + giá + bạch + nhật