黑古笼冬 hắc cổ lung đông Hán Việt: hắc cổ lung đông Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 古 (cổ) + 笼 (lung) + 冬 (đông)Hán Việthắc cổ lung đôngCấu tạo黑 + 古 + 笼 + 冬 · hắc + cổ + lung + đông nghĩa thành phần: hắc + cổ + lung + đông