黑咕咙冬 hắc cô lung đông Hán Việt: hắc cô lung đông Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 咕 (cô) + 咙 (lung) + 冬 (đông)Hán Việthắc cô lung đôngCấu tạo黑 + 咕 + 咙 + 冬 · hắc + cô + lung + đông nghĩa thành phần: hắc + cô + lung + đông