黑喪着臉 hēi sàng zhe liǎn · hắc tang trứ kiểm Hán Việt: hắc tang trứ kiểm · Pinyin: hēi sàng zhe liǎn Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 喪 (tang) + 着 (trứ) + 臉 (kiểm)Pinyinhēi sàng zhe liǎnHán Việthắc tang trứ kiểmCấu tạo黑 + 喪 + 着 + 臉 · hắc + tang + trứ + kiểm nghĩa thành phần: hắc + tang + trứ + kiểm