黑土地帶 hắc thổ địa đái Hán Việt: hắc thổ địa đái Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 土 (thổ) + 地 (địa) + 帶 (đái)Hán Việthắc thổ địa đáiCấu tạo黑 + 土 + 地 + 帶 · hắc + thổ + địa + đái nghĩa thành phần: hắc + thổ + địa + đái