黑地昏天

hēi dì hūn tiān hắc địa hôn thiên

Hán Việt: hắc địa hôn thiên · Pinyin: hēi dì hūn tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (hắc) + (địa) + (hôn) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容极其黑暗腐朽。亦比喻黑暗腐朽的社会。