黑天墨地

hēi tiān mò dì hắc thiên mặc địa

Hán Việt: hắc thiên mặc địa · Pinyin: hēi tiān mò dì

Tổng quan

Cấu tạo: (hắc) + (thiên) + (mặc) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓漆黑一团。同“黑天摸地”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"黑天摸地"。
  • Tân Hoa Tự Điển 谓漆黑一团。同黑天摸地”。