黑天摸地

hēi tiān mō dì hắc thiên mạc địa

Hán Việt: hắc thiên mạc địa · Pinyin: hēi tiān mō dì

Tổng quan

Cấu tạo: (hắc) + (thiên) + (mạc) + (địa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容沒有亮光而黑暗得不辨方向。《西遊記》第八四回:「那王小二聽言,一轂轆爬來,黑天摸地,又是著忙的人,撈著褲子當衫子,左穿也穿不上,右套也套不上。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容天黑得什么也看不见。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓漆黑一团。

Eng

  • Cihui 黑天摸地 ēitiānmōdì f.e. grope in the dark