黑客攻擊 hēi kè gōng jī · hắc khách công kích Hán Việt: hắc khách công kích · Pinyin: hēi kè gōng jī Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 客 (khách) + 攻 (công) + 擊 (kích)Pinyinhēi kè gōng jīHán Việthắc khách công kíchCấu tạo黑 + 客 + 攻 + 擊 · hắc + khách + công + kích nghĩa thành phần: hắc + khách + công + kích