黑家白日

hēi jiā bái rì hắc gia bạch nhật

Hán Việt: hắc gia bạch nhật · Pinyin: hēi jiā bái rì

Tổng quan

Cấu tạo: (hắc) + (gia) + (bạch) + (nhật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 整天整夜,一天到晚。《紅樓夢》第二一回:「姊妹們和氣,也有個分寸禮節,也沒個黑家白日鬧的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指白天夜间均是如此。形容某种活动持续不断而且不分昼夜。
  • Tân Hoa Tự Điển 不分昼夜,整天整夜。

Eng

  • Cihui 黑家白日 ēijiabáirì f.e. <coll.> all day and all night