黑尿酸尿症
hắc niệu toan niệu chứng
Hán Việt: hắc niệu toan niệu chứng
Tổng quan
Cấu tạo: 黑 (hắc) + 尿 (niệu) + 酸 (toan) + 尿 (niệu) + 症 (chứng)
Hán Việt: hắc niệu toan niệu chứng
Cấu tạo: 黑 (hắc) + 尿 (niệu) + 酸 (toan) + 尿 (niệu) + 症 (chứng)